Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

愿望

Phồn thể: [願望]
yuànwàng
Nghĩa tiếng Việtkhát vọng; ước muốn
Âm Hán Việtnguyện vọng
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa