Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm
望
Nghĩa tiếng Việttrăng tròn; hy vọng; mong đợi
Âm Hán Việtvọng
- 1 chữ
- 11 nét
- 7 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 trăng tròn
- 2 hy vọng
- 3 mong đợi
- 4 thăm
- 5 nhìn xa xăm
- 6 nhìn về
- 7 phía
Câu ví dụ
- 好的,请你等一会儿,我把买好的票给小兰看看,再告诉她去机场的时间。希望明天天气好!Được rồi, bạn đợi một lát nhé, mình đưa vé đã mua cho Lan xem qua rồi báo cho cô ấy giờ ra sân bay. Hy vọng ngày mai thời tiết đẹp!
- 阿明已经买完了机票、门票,也找好了酒店。他们希望能听懂那里的人说话,多认识一些新朋友。Minh đã mua xong vé máy bay, vé vào cổng và cũng tìm xong khách sạn. Họ hy vọng có thể nghe hiểu người ở đó nói chuyện và quen thêm nhiều bạn mới.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 希望[hơi vọng]Cấp: HSK 2hy vọng; một hy vọng; một điều ước (LT:个 (gè))
- 失望[thất vọng]Cấp: HSK 4thất vọng; mất hy vọng; tuyệt vọng
- 看望[khán vọng]Cấp: HSK 5thăm; gặp (ai đó)
- 愿望[願望][nguyện vọng]Cấp: HSK 5khát vọng; ước muốn
- 绝望[絕望][tuyệt vọng]Cấp: HSK 6tuyệt vọng; mất hết hy vọng; sự tuyệt vọng
- 渴望[khát vọng]Cấp: HSK 6khao khát; mong mỏi
- 盼望[phán vọng]Cấp: HSK 6hy vọng; mong đợi
- 期望[kì vọng]Cấp: HSK 6có kỳ vọng; tha thiết hy vọng; sự kỳ vọng
- 欲望[慾望][dục vọng]Cấp: HSK 6khát khao; mong muốn; ham muốn; thèm muốn
- 观望[觀望][quan vọng]Cấp: HSK 7–9chờ và xem; quan sát từ bên ngoài; nhìn xung quanh
- 声望[聲望][thanh vọng]Cấp: HSK 7–9sự nổi tiếng; uy tín
- 奢望[xa vọng]Cấp: HSK 7–9một hy vọng xa vời; có kỳ vọng quá mức
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 场合[場合][trường hợp]Cấp: HSK 6tình huống; dịp; ngữ cảnh
- 畅通[暢通][sướng thông]Cấp: HSK 6thông suốt; lưu thông tự do; đường thẳng
- 畅销[暢銷][sướng tiu]Cấp: HSK 6bán chạy; bán đắt; đứng đầu bảng xếp hạng
- 朝代[triều đại]Cấp: HSK 6triều đại; triều vua
- 超越[siêu việt]Cấp: HSK 6vượt qua; vượt quá; siêu việt
- 吐[thổ]Cấp: HSK 6nhổ; phun ra (tơ từ tằm, bông từ hoa coton, v.v.); nói
- 吐[thổ]Cấp: HSK 6nôn; mửa
- 团结[團結][đoàn kết]Cấp: HSK 6đoàn kết; sự đoàn kết; tinh thần đoàn kết
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này