Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm
wàng

望

Nghĩa tiếng Việttrăng tròn; hy vọng; mong đợi
Âm Hán Việtvọng
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 7 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 trăng tròn
  2. 2 hy vọng
  3. 3 mong đợi
  4. 4 thăm
  5. 5 nhìn xa xăm
  6. 6 nhìn về
  7. 7 phía

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm
wàng

望

Phồn thể: [朢]
Nghĩa tiếng Việtngày 15 của tháng (âm lịch); biến thể cũ của 望 (wàng)
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ngày 15 của tháng (âm lịch)
  2. 2 biến thể cũ của 望 (wàng)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập