Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

展望

zhǎnwàng
Nghĩa tiếng Việttriển vọng; tương lai; nhìn về phía trước
Âm Hán Việttriển vọng
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 triển vọng
  2. 2 tương lai
  3. 3 nhìn về phía trước
  4. 4 mong đợi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập