Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

逃亡

táowáng
Nghĩa tiếng Việtchạy trốn; bỏ trốn (khỏi nguy hiểm); kẻ trốn chạy
Âm Hán Việtđào vong
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 3 nghĩa