逃亡者Từ ghép逃亡者táowángzhěNghĩa tiếng Việtkẻ chạy trốn3 chữ20 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 kẻ chạy trốnPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.逃[đào]trốn thoát; chạy trốn; bỏ chạyTrang chữ →亡chết; mất; không cònTrang chữ →者[giả](sau động từ hoặc tính từ) người mà ...; (sau danh từ) người liên quan đến ...; (dùng sau một số hoặc 后 (hòu) hoặc 前 (qián) để chỉ điều đã được nhắc đến trước đó)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →