Chữ HánChữ đa âm
氓
Nghĩa dùng trong 流氓 (liúmáng); người dân thường
Bộ thủ民
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- dùng trong 流氓 (liúmáng)
- người dân thường
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 亡 + 民
- Phần chỉ nghĩa: 民
- Phần chỉ âm: 亡
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.