Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

氓

máng
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 流氓 (liúmáng)
  • 1 chữ
  • 8 nét
Chữ đơnChữ đa âm

氓

méng
Nghĩa tiếng Việtngười dân thường
  • 1 chữ
  • 8 nét