Houzii
← Từ điển
Từ ghép

流氓无产者

Phồn thể: [流氓無產者]
liúmángwúchǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)zhěSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtvô sản lưu manh (trong lý thuyết Marx)
  • 5 chữ
  • 36 nét