流氓罪Từ ghép流氓罪liúmángzuìNghĩa tiếng Việttội lưu manh3 chữ31 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 tội lưu manhPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.流[lưu]chảy; truyền bá; lưu thông hoặc lan truyềnTrang chữ →氓dùng trong 流氓 (liúmáng)Trang chữ →罪[tội]tội; phạm tội; lỗiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →