Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
méng · méng

虻

Nghĩaruồi trâu; người hay chỉ trích; biến thể cũ của 虻 (méng)
Bộ thủ虫
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • méngruồi trâu; người hay chỉ trích
  • méngbiến thể cũ của 虻 (méng)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 虫 + 亡

  • Phần chỉ nghĩa: 虫
  • Phần chỉ âm: 亡

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.