Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
mièwáng

灭亡

Phồn thể: [滅亡]
Nghĩa tiếng Việtbị hủy diệt; tuyệt chủng; diệt vong; chết hết; tiêu diệt; hủy diệt
Âm Hán Việtdiệt vong
  • 2 chữ
  • 8 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bị hủy diệt; tuyệt chủng; diệt vong; chết hết
  2. 2 tiêu diệt; hủy diệt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập