Từ ghép
自取灭亡
Phồn thể: [自取滅亡]Nghĩa tiếng Việtchuốc lấy tai họa (thành ngữ); tự đào mồ chôn mình
- 4 chữ
- 22 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 chuốc lấy tai họa (thành ngữ)
- 2 tự đào mồ chôn mình
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.