Chữ đơnChữ đa âm
亡
Nghĩa
- 1 chết
- 2 mất
- 3 không còn
- 4 trốn
- 5 qua đời
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 伤亡[傷亡][thương vong]Cấp: HSK 6thương vong; bị thương và tử vong
- 死亡[tử vong]Cấp: HSK 6chết; tử vong
- 灭亡[滅亡][diệt vong]Cấp: HSK 7–9bị hủy diệt; tuyệt chủng; diệt vong; chết hết; tiêu diệt; hủy diệt
- 逃亡[đào vong]Cấp: HSK 7–9chạy trốn; bỏ trốn (khỏi nguy hiểm); kẻ trốn chạy
- 亡羊补牢[亡羊補牢][vong dương bổ lao]Cấp: HSK 7–9nghĩa đen: sửa chuồng sau khi cừu bị mất (thành ngữ); nghĩa bóng: hành động muộn màng; muộn còn hơn không
- 败亡[敗亡]bị đánh bại và tan rã
- 出亡đi lưu vong
- 存亡sống hoặc chết; tồn tại hoặc diệt vong
- 覆亡sụp đổ (của một đế chế)
- 救亡cứu khỏi diệt vong; cứu quốc
- 流亡bị ép lưu vong; bị lưu đày; đang lưu vong
- 沦亡[淪亡](một quốc gia) diệt vong; bị thôn tính; bị ngoại bang đô hộ