Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

亡

wáng
Nghĩa tiếng Việtchết; mất; không còn
  • 1 chữ
  • 3 nét
  • 5 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

亡

Phồn thể: [亾]
wáng
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 亡 (wáng)
  • 1 chữ
  • 3 nét