Từ ghép
沦亡
Phồn thể: [淪亡]Nghĩa tiếng Việt(một quốc gia) diệt vong; bị thôn tính; bị ngoại bang đô hộ
- 2 chữ
- 10 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 (một quốc gia) diệt vong
- 2 bị thôn tính
- 3 bị ngoại bang đô hộ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.