Houzii
← Từ điển
Từ ghép

出亡

chūwáng
Nghĩa tiếng Việtđi lưu vong
  • 2 chữ
  • 8 nét

Nghĩa

  1. 1 đi lưu vong

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập