Houzii
← Từ điển
Từ ghép

败亡

Phồn thể: [敗亡]
bàiwáng
Nghĩa tiếng Việtbị đánh bại và tan rã
  • 2 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 bị đánh bại và tan rã

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập