Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép
shāngyuán

伤员

Phồn thể: [傷員]
Nghĩa tiếng Việtngười bị thương
Âm Hán Việtthương viên
  • 2 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 người bị thương

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập