Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

伤心

Phồn thể: [傷心]
shāngxīn
Nghĩa tiếng Việtđau buồn; tan nát cõi lòng; cảm thấy tổn thương sâu sắc
Âm Hán Việtthương tâm

Bẫy nghĩa Hán Việt 伤心 nghĩa là "đau lòng, buồn bã" trong giao tiếp hàng ngày, nhẹ hơn sắc thái bi kịch của "thương tâm" tiếng Việt.

  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đau buồn
  2. 2 tan nát cõi lòng
  3. 3 cảm thấy tổn thương sâu sắc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập