Houzii
← Từ điển
Từ ghép

伤心致死

Phồn thể: [傷心致死]
shāngxīnzhìsǐ
Nghĩa tiếng Việtđau buồn đến chết; chết vì tim tan vỡ
  • 4 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa