Houzii
← Từ điển
Từ ghép

伤心蒿目

Phồn thể: [傷心蒿目]
shāngxīnhāomù
Nghĩa tiếng Việtđau buồn; đau khổ
  • 4 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa