Từ ghép
伤心惨目
Phồn thể: [傷心慘目]Nghĩa
- 1 (thành ngữ) quá thảm khốc không dám nhìn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.