Houzii
← Từ điển
Từ ghép

伤心惨目

Phồn thể: [傷心慘目]
shāngxīncǎnmù
Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) quá thảm khốc không dám nhìn
  • 4 chữ
  • 26 nét