Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

伤感

Phồn thể: [傷感]
shānggǎn
Nghĩa tiếng Việtbuồn; cảm động; tình cảm
Âm Hán Việtthương cảm
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 4 nghĩa