Cấp: HSK 5Chữ đơn
伤
Phồn thể: [傷]Nghĩa tiếng Việtlàm bị thương; vết thương; thương tích
Âm Hán Việtthương
- 1 chữ
- 6 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 làm bị thương
- 2 vết thương
- 3 thương tích
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 伤心[傷心][thương tâm]Cấp: HSK 4đau buồn; tan nát cõi lòng; cảm thấy tổn thương sâu sắc
- 受伤[受傷][thụ thương]Cấp: HSK 4bị thương; bị thương (trong tai nạn, v.v.); bị hại
- 伤害[傷害][thương hại]Cấp: HSK 5làm bị thương; gây hại
- 悲伤[悲傷][bi thương]Cấp: HSK 6buồn; đau buồn
- 伤口[傷口][thương khẩu]Cấp: HSK 6vết thương; vết cắt
- 伤亡[傷亡][thương vong]Cấp: HSK 6thương vong; bị thương và tử vong
- 伤员[傷員][thương viên]Cấp: HSK 6người bị thương
- 损伤[損傷][tốn thương]Cấp: HSK 6làm hại; hư hỏng; tổn thương
- 创伤[創傷][sáng thương]Cấp: HSK 7–9vết thương; chấn thương; tổn thương
- 伤残[傷殘][thương tàn]Cấp: HSK 7–9tàn tật; bị thương tật; què quặt
- 伤感[傷感][thương cảm]Cấp: HSK 7–9buồn; cảm động; tình cảm
- 伤痕[傷痕][thương hằn]Cấp: HSK 7–9vết sẹo; vết bầm
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 导演[導演][đạo diễn]Cấp: HSK 5đạo diễn; đạo diễn (phim, v.v.)
- 极其[極其][cực kì]Cấp: HSK 5cực kỳ
- 评价[評價][bình giá]Cấp: HSK 5đánh giá
- 请教[請教][thỉnh giáo]Cấp: HSK 5hỏi để được hướng dẫn; tham khảo
- 请求[請求][thỉnh cầu]Cấp: HSK 5yêu cầu; hỏi; một yêu cầu (LT:个 (gè))
- 情绪[情緒][tình tự]Cấp: HSK 5tâm trạng; trạng thái tinh thần; dễ xúc động
- 穷[窮][cùng]Cấp: HSK 5nghèo; khốn cùng; dùng hết
- 劝[勸][khuyến]Cấp: HSK 5khuyên; giục; cố gắng thuyết phục
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này