Từ ghép
砍大山
Nghĩa tiếng Việttán gẫu (tiếng lóng Bắc Kinh thập niên 1980); nói chuyện phiếm
- 3 chữ
- 15 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 tán gẫu (tiếng lóng Bắc Kinh thập niên 1980)
- 2 nói chuyện phiếm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.