Houzii
← Từ điển
Từ ghép

砍大山

kǎndàshān
Nghĩa tiếng Việttán gẫu (tiếng lóng Bắc Kinh thập niên 1980); nói chuyện phiếm
  • 3 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa