Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
kǎnfá

砍伐

Nghĩa tiếng Việtđốn hạ; chặt cây
Âm Hán Việtkhảm phạt
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa