Từ ghép
滥砍滥伐
Phồn thể: [濫砍濫伐]Nghĩa
- 1 tàn phá rừng một cách bừa bãi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.