Houzii
← Từ điển
Từ ghép

滥砍滥伐

Phồn thể: [濫砍濫伐]
lànkǎnlànfá
Nghĩa tiếng Việttàn phá rừng một cách bừa bãi
  • 4 chữ
  • 41 nét