Houzii
← Từ điển
Từ ghép

困顿

Phồn thể: [困頓]
kùndùn
Nghĩa tiếng Việtmệt mỏi; kiệt sức; nghèo khó
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mệt mỏi
  2. 2 kiệt sức
  3. 3 nghèo khó
  4. 4 trong hoàn cảnh khó khăn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập