Từ ghép
困顿
Phồn thể: [困頓]Nghĩa
- 1 mệt mỏi
- 2 kiệt sức
- 3 nghèo khó
- 4 trong hoàn cảnh khó khăn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.