期末考Từ ghép期末考qīmòkǎoNghĩa tiếng Việtthi cuối kỳ3 chữ23 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 thi cuối kỳPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.期[kì]biến thể của 期 (qī); thời kỳ; chu kỳTrang chữ →末[mạt]đầu mút; kết thúc; giai đoạn cuốiTrang chữ →考[khảo]đánh; đập; biến thể của 考 (kǎo)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →