Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
jié · jié · jié · jié

劫

Nghĩabiến thể của 劫 (jié); biến thể của 劫 (jié); biến thể của 劫 (jié); cướp; chiếm đoạt; cưỡng đoạt
Bộ thủ力
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 3 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • jiébiến thể của 劫 (jié)
  • jiébiến thể của 劫 (jié)
  • jiébiến thể của 劫 (jié)
  • jiécướp; chiếm đoạt; cưỡng đoạt

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 去 + 力

  • Phần chỉ nghĩa: 力
  • Phần chỉ âm: 去

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.