Chữ Hán
郊
Nghĩangoại ô; vùng ngoại ô; họ [Jiao1]
Bộ thủ阝
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 4 từ có chữ này
Cách đọc
- ngoại ô; vùng ngoại ô
- họ [Jiao1]
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 交 + 阝
- 交jiāo[giao]giao nộp; giao; trả (tiền); bàn giao; kết bạn; (đường) giao nhau
- 阝fùgò đất; địa hình; cũng như 阜 (fù); bộ Khang Hy số 170, nằm phía bên trái của ký tự
- Phần chỉ nghĩa: 阝
- Phần chỉ âm: 交
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 小侯,我以前来过这片郊区,那时候河水受过污染,周围的树也很少。Tiểu Hầu ơi, trước đây mình từng đến vùng ngoại ô này, hồi đó nước sông từng bị ô nhiễm, cây cối xung quanh cũng rất ít.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.