Houzii
← Từ điển
Từ ghép

近郊区

Phồn thể: [近郊區]
jìnjiāoqū
Nghĩa tiếng Việtvùng ngoại ô; vùng ven thành phố
  • 3 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vùng ngoại ô
  2. 2 vùng ven thành phố

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập