Cấp: HSK 6Từ ghép
感染
Nghĩa tiếng Việtlây nhiễm; nhiễm trùng; (nghĩa bóng) ảnh hưởng
Âm Hán Việtcảm nhuộm
- 2 chữ
- 22 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 lây nhiễm; nhiễm trùng
- 2 (nghĩa bóng) ảnh hưởng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 感染力tính lây nhiễm (của bệnh); sức hấp dẫn; sức mạnh; tác động (của hình ảnh, thông điệp tiếp thị, buổi biểu diễn, v.v.)
- 感染率tỷ lệ nhiễm (thường là của một bệnh)
- 感染者người bị nhiễm
- 病毒感染nhiễm virus
- 感染人数[感染人數]số người bị nhiễm
- 混合感染nhiễm trùng hỗn hợp
- 续发感染[續發感染]nhiễm trùng thứ cấp
- 感染性腹泻[感染性腹瀉]tiêu chảy nhiễm khuẩn
- 实验室感染[實驗室感染]nhiễm trùng phòng thí nghiệm
- 母子垂直感染lây truyền từ mẹ sang con
- 上呼吸道感染nhiễm trùng đường hô hấp trên
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 该[該][cai]Cấp: HSK 3nên; phải; có lẽ
- 副[phó]Cấp: HSK 5thứ cấp; phụ; phó
- 败[敗][bại]Cấp: HSK 6đánh bại; phá hỏng; thua (một đối thủ)
- 拜访[拜訪][bái phỏng]Cấp: HSK 6đến thăm; thăm viếng
- 百货[百貨][bách hoá]Cấp: HSK 6hàng hóa tổng hợp
- 拜年[bái nên]Cấp: HSK 6đi chúc Tết; chúc mừng năm mới
- 版[bản]Cấp: HSK 6một đăng ký; khối in; phiên bản
- 版本[bản bản]Cấp: HSK 6phiên bản; ấn bản; phát hành
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này