Houzii
← Từ điển
Từ ghép

感染人数

Phồn thể: [感染人數]
gǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)rǎnrénshùSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtsố người bị nhiễm
  • 4 chữ
  • 37 nét