Houzii
← Từ điển
Từ ghép

上呼吸道感染

shànghūxīdàogǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)rǎnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtnhiễm trùng đường hô hấp trên
  • 6 chữ
  • 51 nét