Từ ghép
上呼吸道感染
Nghĩa
- 1 nhiễm trùng đường hô hấp trên
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 上[thượng]trên, phía trên; lên; đi (học, làm); trướcTrang chữ →
- 呼[hô]gọi; kêu; hétTrang chữ →
- 吸[cộp]thở; hút vào; hấp thụTrang chữ →
- 道[đạo]con đường, lối đi; đạo lý, cách thức; món, câu (lượng từ cho món ăn, câu hỏi)Trang chữ →
- 感[cảm]cảm thấy; làm cảm động; chạm vàoTrang chữ →
- 染[nhuộm]nhuộm; mắc (bệnh); nhiễm (thói xấu, v.v.)Trang chữ →