Houzii
← Từ điển
Từ ghép

母子垂直感染

mǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)zǐchuízhígǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)rǎnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtlây truyền từ mẹ sang con
  • 6 chữ
  • 46 nét