Houzii
← Từ điển
Từ ghép

续发感染

Phồn thể: [續發感染]
xùfāgǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)rǎnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtnhiễm trùng thứ cấp
  • 4 chữ
  • 38 nét