Houzii
← Từ điển
Từ ghép

感染性腹泻

Phồn thể: [感染性腹瀉]
gǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)rǎnxìngfùxièSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việttiêu chảy nhiễm khuẩn
  • 5 chữ
  • 51 nét