Cấp: HSK 6Chữ đơn
染
Nghĩa tiếng Việtnhuộm; mắc (bệnh); nhiễm (thói xấu, v.v.)
Âm Hán Việtnhuộm
- 1 chữ
- 9 nét
- 5 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 nhuộm
- 2 mắc (bệnh)
- 3 nhiễm (thói xấu, v.v.)
- 4 làm ô nhiễm
- 5 thêm màu vào tranh
Câu ví dụ
- 小侯,我以前来过这片郊区,那时候河水受过污染,周围的树也很少。Tiểu Hầu ơi, trước đây mình từng đến vùng ngoại ô này, hồi đó nước sông từng bị ô nhiễm, cây cối xung quanh cũng rất ít.
- 是啊,后来当地停止了污染严重的工厂,还种了许多树,生态环境才慢慢恢复了正常。Đúng vậy, sau đó địa phương đã cho dừng các nhà máy ô nhiễm nặng, còn trồng rất nhiều cây, môi trường sinh thái mới dần hồi phục bình thường.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 污染[ô nhuộm]Cấp: HSK 4gây ô nhiễm; làm ô nhiễm (nghĩa đen và bóng)
- 传染[傳染][truyền nhiễm]Cấp: HSK 6lây nhiễm; dễ lây
- 感染[cảm nhuộm]Cấp: HSK 6lây nhiễm; nhiễm trùng; (nghĩa bóng) ảnh hưởng
- 传染病[傳染病][truyền nhuộm bệnh]Cấp: HSK 6bệnh truyền nhiễm; bệnh lây nhiễm; dịch bệnh
- 拔染rũ màu
- 点染[點染]chỉnh sửa (một tác phẩm viết); thêm chi tiết (cho một bức tranh)
- 烘染tô bóng nổi (trong tranh); nghĩa bóng làm nổi bật
- 浸染bị nhiễm; bị ảnh hưởng dần dần
- 蜡染[蠟染]vải batik (in hoa trên vải bằng sáp)
- 漂染tẩy và nhuộm
- 轻染[輕染]nhuốm nhẹ
- 染病mắc bệnh; nhiễm bệnh
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 仓库[倉庫][thương kho]Cấp: HSK 6kho hàng; nhà kho; kho chứa hàng
- 瞧[tiều]Cấp: HSK 6nhìn; xem; khám (bác sĩ)
- 桥梁[橋梁][kiều lương]Cấp: HSK 6cây cầu (nghĩa đen và bóng)
- 巧妙[xảo diệu]Cấp: HSK 6khéo léo; thông minh; sự khéo léo; mưu trí
- 切实[切實][thiết thực]Cấp: HSK 6khả thi; thực tế; thực tiễn
- 清[thanh]Cấp: HSK 6(nước, v.v.) trong; sạch; yên tĩnh; tĩnh lặng; tinh khiết; không tham nhũng
- 清晨[thanh thần]Cấp: HSK 6sáng sớm
- 青春[thanh xuân]Cấp: HSK 6tuổi trẻ; sự trẻ trung
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan