Từ ghép
点染
Phồn thể: [點染]Nghĩa tiếng Việtchỉnh sửa (một tác phẩm viết); thêm chi tiết (cho một bức tranh)
- 2 chữ
- 18 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 chỉnh sửa (một tác phẩm viết)
- 2 thêm chi tiết (cho một bức tranh)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.