Houzii
← Từ điển
Từ ghép

点染

Phồn thể: [點染]
diǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)rǎnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtchỉnh sửa (một tác phẩm viết); thêm chi tiết (cho một bức tranh)
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chỉnh sửa (một tác phẩm viết)
  2. 2 thêm chi tiết (cho một bức tranh)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập