Houzii
← Từ điển
Từ ghép

浸染

jìnrǎn
Nghĩa tiếng Việtbị nhiễm; bị ảnh hưởng dần dần
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bị nhiễm
  2. 2 bị ảnh hưởng dần dần

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập