漂染Từ ghép漂染piǎo2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)rǎnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.Nghĩa tiếng Việttẩy và nhuộm2 chữ23 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 tẩy và nhuộmPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.漂thanh nhã; trau chuốtTrang chữ →染[nhuộm]nhuộm; mắc (bệnh); nhiễm (thói xấu, v.v.)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →