Từ ghép
习俗移性
Phồn thể: [習俗移性]Nghĩa tiếng Việtthói quen của một người thay đổi theo thời gian dưới tác động của phong tục lâu dài
- 4 chữ
- 31 nét
Nghĩa
- 1 thói quen của một người thay đổi theo thời gian dưới tác động của phong tục lâu dài
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.