Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

自习

Phồn thể: [自習]
zìxí
Nghĩa tiếng Việthọc ngoài giờ lên lớp (ôn bài); học vào thời gian rảnh; tự học
Âm Hán Việttự tập
  • 2 chữ
  • 9 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 học ngoài giờ lên lớp (ôn bài)
  2. 2 học vào thời gian rảnh
  3. 3 tự học

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập