Cấp: HSK 7–9Từ ghép
司法
Nghĩa tiếng Việttư pháp; (hệ thống thực thi) công lý
Âm Hán Việtti pháp
- 2 chữ
- 13 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 tư pháp
- 2 (hệ thống thực thi) công lý
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 公司法luật công ty; luật doanh nghiệp; luật pháp về công ty
- 司法部Bộ Tư pháp (Trung Quốc đại lục, v.v.); Bộ Tư pháp (Mỹ, v.v.)
- 司法官(Đài Loan) thẩm phán và công tố viên
- 司法权[司法權]quyền tài phán
- 司法院Tư pháp viện, tòa án tối cao theo hiến pháp của Trung Hoa Dân Quốc, sau đó là Đài Loan
- 司法独立[司法獨立]độc lập tư pháp
- 司法机关[司法機關]cơ quan tư pháp
- 司法人员[司法人員]cán bộ tư pháp
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 乘坐[thặng toạ]Cấp: HSK 4đi (phương tiện giao thông)
- 大自然[đại tự nhiên]Cấp: HSK 4thiên nhiên (thế giới tự nhiên)
- 熊[hùng]Cấp: HSK 4gấu; (khẩu ngữ) mắng; khiển trách; (khẩu ngữ) yếu; không có khả năng
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan