Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

司法

sīfǎ
Nghĩa tiếng Việttư pháp; (hệ thống thực thi) công lý
Âm Hán Việtti pháp
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tư pháp
  2. 2 (hệ thống thực thi) công lý

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập