Houzii
← Từ điển
Từ ghép

司法部

Sīfǎbù
Nghĩa tiếng ViệtBộ Tư pháp (Trung Quốc đại lục, v.v.); Bộ Tư pháp (Mỹ, v.v.)
  • 3 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Bộ Tư pháp (Trung Quốc đại lục, v.v.)
  2. 2 Bộ Tư pháp (Mỹ, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập