Từ ghép
司法机关
Phồn thể: [司法機關]Nghĩa
- 1 cơ quan tư pháp
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 司phụ trách; quản lý; phòng ban (dưới một bộ)Trang chữ →
- 法pháp luật; phương pháp; cáchTrang chữ →
- 机(hình thức kết hợp) máy móc; cơ chế; (hình thức kết hợp) máy bay; (hình thức kết hợp) cơ hộiTrang chữ →
- 关[quan]ải núi; đóng; khép; tắt; giam giữ; nhốt; nhốt (ai đó trong phòng, chim trong lồng, v.v.)Trang chữ →
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan