Houzii
← Từ điển
Từ ghép

司法官

sīfǎguān
Nghĩa tiếng Việt(Đài Loan) thẩm phán và công tố viên
  • 3 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 (Đài Loan) thẩm phán và công tố viên

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập