Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

开办

Phồn thể: [開辦]
kāibàn
Nghĩa tiếng Việtmở; bắt đầu (một doanh nghiệp, v.v.); thành lập
Âm Hán Việtkhai biện
  • 2 chữ
  • 8 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mở
  2. 2 bắt đầu (một doanh nghiệp, v.v.)
  3. 3 thành lập

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập