Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

民办

Phồn thể: [民辦]
mínbàn
Nghĩa tiếng Việtdo người dân điều hành; hoạt động tư nhân
Âm Hán Việtdân biện
  • 2 chữ
  • 9 nét
  • 2 nghĩa