Houzii
← Từ điển
Từ ghép

拿下

náxià
Nghĩa tiếng Việtbắt giữ; chụp được; chiếm được
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bắt giữ
  2. 2 chụp được
  3. 3 chiếm được
  4. 4 thắng (một ván, một trò chơi, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập